Hosting
Tên miền
Cloud
Máy chủ
EmailSSLFirewall Anti DDoSTối ưu tốc độ website

Nội dung

Hướng dẫn kiểm tra Event Viewer trong Windows chi tiết

Ngày đăng:

16/12/2025

Cập nhật lần cuối:

16/12/2025

Khi máy tính Windows của bạn gặp sự cố như treo máy, ứng dụng đột ngột đóng, hoặc hoạt động chậm chạp, việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ thường rất khó khăn. Các thông báo lỗi có thể không rõ ràng hoặc không xuất hiện, khiến bạn lúng túng trong việc khắc phục và không thể cung cấp thông tin chính xác cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng công cụ Event Viewer tích hợp sẵn để đọc và phân tích các bản ghi sự kiện một cách hiệu quả, giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo trì hệ thống.

Bước 1: Mở Event Viewer

Để bắt đầu quá trình kiểm tra, trước tiên bạn cần mở công cụ Event Viewer. Cách nhanh nhất và chuyên nghiệp nhất để làm điều này là thông qua hộp thoại Run. Bạn hãy nhấn tổ hợp phím Windows + R trên bàn phím để mở hộp thoại Run.

Tại ô Open, bạn nhập chính xác lệnh eventvwr.msc rồi nhấn Enter hoặc click OK. Ngay lập tức, cửa sổ chính của Event Viewer sẽ xuất hiện trên màn hình, sẵn sàng để bạn bắt đầu phân tích các sự kiện hệ thống.

Giao diện chính của công cụ Event Viewer trên Windows sau khi được mở thành công.
Giao diện chính của công cụ Event Viewer trên Windows sau khi được mở thành công.

Bước 2: Chọn loại log cần kiểm tra

Trong Event Viewer, bạn hãy tập trung vào hai mục chính:

  • Windows Logs: Chứa các log quan trọng nhất của hệ thống, bao gồm Application (lỗi ứng dụng), Security (bảo mật), và System (lỗi hệ điều hành).
  • Applications and Services Logs: Ghi lại log chi tiết cho từng phần mềm hoặc dịch vụ cụ thể.

Mỗi sự kiện sẽ có một Level (cấp độ) để cho biết mức độ nghiêm trọng: Error (Lỗi – đỏ), Warning (Cảnh báo – vàng), và Information (Thông tin). Để xem mô tả đầy đủ, bạn chỉ cần nhấp đúp vào sự kiện đó.

Chọn loại log cần kiểm tra
Chọn loại log cần kiểm tra

Bước 3: Lọc và phân tích sự kiện

Để nhanh chóng tìm ra các lỗi quan trọng, bạn nên sử dụng bộ lọc.

Nhấp chuột phải vào một loại log (như System), chọn Filter Current Log…. Tại đây, bạn có thể lọc theo:

  • Level: Chỉ chọn các mục quan trọng như Error (Lỗi) và Warning (Cảnh báo).
  • Logged: Giới hạn thời gian để khoanh vùng sự cố.

Sau khi nhấn OK, danh sách sẽ chỉ hiển thị các sự kiện phù hợp, giúp bạn dễ dàng xác định nguyên nhân hơn.

Nhấn OK
Nhấn OK

Một số mã lỗi phổ biến thường gặp

Event IDNguồn lỗi phổ biếnNguyên nhânCách khắc phục
41 (Kernel-Power)Nguồn điện hoặc driverMáy bị tắt đột ngột, lỗi nguồn hoặc RAMKiểm tra nguồn điện, cập nhật driver, vệ sinh máy
1000 (Application Error)Lỗi phần mềmỨng dụng bị crash hoặc thiếu thư việnCập nhật, cài lại ứng dụng
7001 (Service Control Manager)Lỗi dịch vụ hệ thốngMột service phụ thuộc không khởi chạy đượcKiểm tra service trong services.msc
1014 (DNS Client Events)Lỗi mạngDNS không phản hồiĐổi DNS sang Google (8.8.8.8 / 1.1.1.1)
6008 (EventLog)Lỗi tắt máy không đúng cáchHệ thống bị tắt đột ngộtKiểm tra nguồn, tránh rút điện đột ngột
55 (NTFS)Lỗi ổ đĩaFile system bị hỏngChạy chkdsk /f /r để sửa lỗi ổ cứng
1001 (BugCheck)Blue Screen (BSOD)Lỗi kernel hoặc phần cứngKiểm tra RAM, driver, cập nhật BIOS
2004 (Resource Exhaustion Detector)Thiếu RAMỨng dụng chiếm quá nhiều bộ nhớTắt ứng dụng nền, nâng RAM hoặc tăng virtual memory
4005 (Winlogon)Lỗi đăng nhậpQuá trình đăng nhập bị treoKhởi động lại máy, kiểm tra profile người dùng
7009 (Service Timeout)Service không khởi độngQuá thời gian chờ dịch vụTăng ServicesPipeTimeout trong registry
7011 (Timeout)Ứng dụng hoặc driver chậm phản hồiMất kết nối giữa serviceCập nhật hoặc gỡ driver lỗi
10016 (DistributedCOM)Quyền truy cập DCOM bị saiỨng dụng không có quyền dùng DCOMSửa quyền DCOM trong Component Services
33 (Kernel-Boot)Lỗi khởi độngFile hệ thống khởi động bị hỏngSử dụng sfc /scannow hoặc DISM /Online /Cleanup-Image /RestoreHealth
10005 (DCOM Error)Service không sẵn sàngỨng dụng gọi DCOM chưa khởi độngKhởi động lại service hoặc kiểm tra dependency
10010 (DCOM Timeout)Lỗi ứng dụng COMỨng dụng không phản hồi yêu cầuKiểm tra ứng dụng hoặc gỡ cài đặt lại
8193 (VSS)Lỗi sao lưuVolume Shadow Copy lỗi khi tạo bản saoChạy lại vssadmin list writers để kiểm tra trạng thái VSS
Event IDNguồn lỗi phổ biếnNguyên nhânCách khắc phục
41 (Kernel-Power)Nguồn điện hoặc driverMáy bị tắt đột ngột, lỗi nguồn hoặc RAMKiểm tra nguồn điện, cập nhật driver, vệ sinh máy
1000 (Application Error)Lỗi phần mềmỨng dụng bị crash hoặc thiếu thư việnCập nhật, cài lại ứng dụng
7001 (Service Control Manager)Lỗi dịch vụ hệ thốngMột service phụ thuộc không khởi chạy đượcKiểm tra service trong services.msc
1014 (DNS Client Events)Lỗi mạngDNS không phản hồiĐổi DNS sang Google (8.8.8.8 / 1.1.1.1)
6008 (EventLog)Lỗi tắt máy không đúng cáchHệ thống bị tắt đột ngộtKiểm tra nguồn, tránh rút điện đột ngột
55 (NTFS)Lỗi ổ đĩaFile system bị hỏngChạy chkdsk /f /r để sửa lỗi ổ cứng
1001 (BugCheck)Blue Screen (BSOD)Lỗi kernel hoặc phần cứngKiểm tra RAM, driver, cập nhật BIOS
2004 (Resource Exhaustion Detector)Thiếu RAMỨng dụng chiếm quá nhiều bộ nhớTắt ứng dụng nền, nâng RAM hoặc tăng virtual memory
4005 (Winlogon)Lỗi đăng nhậpQuá trình đăng nhập bị treoKhởi động lại máy, kiểm tra profile người dùng
7009 (Service Timeout)Service không khởi độngQuá thời gian chờ dịch vụTăng ServicesPipeTimeout trong registry
7011 (Timeout)Ứng dụng hoặc driver chậm phản hồiMất kết nối giữa serviceCập nhật hoặc gỡ driver lỗi
10016 (DistributedCOM)Quyền truy cập DCOM bị saiỨng dụng không có quyền dùng DCOMSửa quyền DCOM trong Component Services
33 (Kernel-Boot)Lỗi khởi độngFile hệ thống khởi động bị hỏngSử dụng sfc /scannow hoặc DISM /Online /Cleanup-Image /RestoreHealth
10005 (DCOM Error)Service không sẵn sàngỨng dụng gọi DCOM chưa khởi độngKhởi động lại service hoặc kiểm tra dependency
10010 (DCOM Timeout)Lỗi ứng dụng COMỨng dụng không phản hồi yêu cầuKiểm tra ứng dụng hoặc gỡ cài đặt lại
8193 (VSS)Lỗi sao lưuVolume Shadow Copy lỗi khi tạo bản saoChạy lại vssadmin list writers để kiểm tra trạng thái VSS
Một số mã lỗi phổ biến thường gặp

Trên đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng công cụ Event Viewer để kiểm tra các sự cố trên hệ điều hành Windows. Việc phân tích log hệ thống có thể là một thách thức, đặc biệt với những người dùng chưa có nhiều kinh nghiệm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình thực hiện hoặc gặp khó khăn khi phân tích một mã lỗi cụ thể, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới bài viết. Đội ngũ kỹ thuật của Vietnix sẽ hỗ trợ bạn tìm ra nguyên nhân và đưa ra giải pháp kịp thời.

VIETNIX – DỊCH VỤ HOSTING, VPS TỐC ĐỘ CAO, ỔN ĐỊNH, BẢO MẬT

  • Địa chỉ: 265 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 1800 1093
  • Email liên hệ: sales@vietnix.com.vn
  • Website: https://vietnix.vn/

VIETNIX

Đội ngũ tại Vietnix

Kết nối với mình qua

Vietnix thành lập vào năm 2012, là công ty chuyên nghiệp tại Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Hosting, VPS, máy chủ vật lý, dịch vụ Firewall Anti DDoS, SSL… Với 10 năm xây dựng và phát triển, ứng dụng nhiều công nghệ hiện đại, Vietnix đã giúp hàng ngàn khách hàng tin tưởng lựa chọn, mang lại sự ổn định tuyệt đối cho website của khách hàng để thúc đẩy việc kinh doanh đạt được hiệu quả và thành công.

Kết nối với mình qua

NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ DỊCH VỤ TẠI VIETNIX

Để có thể gửi ticket yêu cầu hỗ trợ đến các phòng ban của Vietnix, trước hết bạn cần đăng nhập vào hệ thống portal tại đường link: https://portal.vietnix.vn/.
Sau đó vào phần Hỗ trợ > Chọn Gửi yêu cầu > Lựa chọn phòng ban mà bạn muốn gửi yêu cầu > Nhập nội dung cần hỗ trợ và nhấn Gửi.

Chúng tôi sẽ tiếp nhận và phản hồi ngay khi nhận được yêu cầu từ Quý Khách Hàng. Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết cách gửi ticket tại đây.
Nếu bạn còn vấn đề gì thắc mắc, hãy liên hệ đến hotline 1800 1093 để được hỗ trợ giải đáp nhanh chóng.

Vietnix có riêng đội ngũ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp giúp khách hàng giải quyết được các vấn đề phát sinh một cách nhanh gọn nhất, không làm ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Đội ngũ nhân viên của chúng tôi với kinh nghiệm và trình độ chuyên môn cao sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/7, mang đến cho khách hàng trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng dịch vụ tại Vietnix.

Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin của Quý khách hàng là nhiệm vụ Vietnix luôn đặt lên hàng đầu. Chúng tôi sẽ không xâm phạm vào thông tin và dữ liệu của khách hàng khi chưa được cho phép. Vietnix cam kết không chia sẻ thông tin khách hàng dưới bất kỳ hình thức nào cho bên thứ ba. Mọi hoạt động sẽ tuân thủ đúng pháp luật, điều khoản hợp đồng và Chính sách bảo mật thông tin của chúng tôi.

Vietnix có hệ thống các kênh liên lạc đa dạng giúp bạn dễ dàng kết nối được với chúng tôi. Bạn có thể liên hệ với Vietnix qua Fanpage Facebook, Livechat, Ticket, Email,… Ngoài ra, trong trường hợp cần hỗ trợ nhanh chóng, bạn có thể gọi đến hotline: 1800 1093 – 07 088 44444 để được giải quyết kịp thời.

Tại Vietnix, chúng tôi hỗ trợ việc hoàn tiền trong vòng 30 ngày kể từ khi dịch vụ của quý khách được kích hoạt trên hệ thống (không tính thời gian dùng thử dịch vụ), ngoại trừ các dịch vụ: Domain, SSL, License.

– Đối với các dịch vụ Hosting, VPS: Hoàn tiền 100% trong vòng 07 ngày kể từ ngày đăng ký dịch vụ. Sau 07 ngày hoàn lại số tiền tương ứng sau khi đã trừ đi số tiền dịch vụ đã được sử dụng theo ngày.

– Đối với các dịch vụ Server, Colocation: hoàn lại số tiền tương ứng sau khi đã trừ đi số tiền dịch vụ đã được sử dụng theo ngày.

Quý khách có thể xem nội dung chi tiết tại Chính sách hoàn tiền của Vietnix.

Xem tất cả câu hỏi