Hosting
Tên miền
Cloud
Máy chủ
EmailSSLFirewall Anti DDoSTối ưu tốc độ website

Nội dung

Hướng dẫn cài đặt Laravel trên cPanel bằng cách upload source code

Ngày đăng:

22/01/2026

Cập nhật lần cuối:

22/01/2026

Laravel là một framework PHP phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi để xây dựng các website và ứng dụng web hiện đại. Trong trường hợp bạn đã có sẵn mã nguồn Laravel trên máy tính, việc upload trực tiếp source lên hosting và cấu hình chạy trên cPanel là giải pháp nhanh chóng, dễ triển khai mà không cần thiết lập phức tạp. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từng bước cài đặt Laravel trên cPanel bằng cách upload source code.

Bước 1: Upload mã nguồn Laravel vào public_html

1.1. Đăng nhập vào cPanel

Đầu tiên, bạn cần đăng nhập vào giao diện cPanel bằng thông tin đã được cung cấp sau khi đăng ký dịch vụ.

Đăng nhập cPanel
Đăng nhập cPanel

1.2. Truy cập File Manager

Trong giao diện cPanel, bạn tìm đến mục Files và chọn File Manager để quản lý dữ liệu trên hosting.

Chọn File Manager
Chọn File Manager

1.3. Truy cập thư mục public_html

Trong giao diện File Manager, bạn tìm và nhấp đúp vào thư mục public_html. Đây là thư mục gốc mặc định mà máy chủ web sẽ đọc để hiển thị website của bạn. Toàn bộ mã nguồn sẽ được đặt tại đây.

Truy cập thư mục public_html
Truy cập thư mục public_html

1.4. Upload file source Laravel

Trên thanh công cụ của File Manager, bạn nhấp vào nút Upload, nhấn tiếp Select File và chọn file nén (.zip) chứa toàn bộ mã nguồn dự án Laravel của bạn từ máy tính. Sau đó, bạn chỉ cần chờ đợi cho đến khi quá trình tải lên hoàn tất 100%.

Upload file source Laravel
Upload file source Laravel

1.5. Giải nén mã nguồn Laravel

Quay lại File Manager, nhấp chuột phải vào file .zip vừa upload và chọn Extract để giải nén trực tiếp trong thư mục public_html.

Giải nén mã nguồn Laravel
Giải nén mã nguồn Laravel

1.6. Kiểm tra cấu trúc source Laravel

Sau khi giải nén, thư mục public_html cần có đầy đủ các thành phần của Laravel như:

  • app/, bootstrap/, config/
  • database/, storage/, vendor/
  • public/
  • File .env
Kiểm tra cấu trúc source Laravel
Kiểm tra cấu trúc source Laravel

1.7. Xóa file zip không còn sử dụng

Sau khi kiểm tra source đầy đủ, bạn nên xóa file .zip để tránh chiếm dung lượng hosting không cần thiết. Bạn chỉ cần nhấp chuột phải vào file .zip và chọn Delete.

Xóa file zip không còn sử dụng
Xóa file zip không còn sử dụng

Bước 2: Cấu hình .htaccess để trỏ website vào thư mục public

Thay vì di chuyển mã nguồn trong thư mục public, bạn có thể sử dụng file .htaccess để chuyển toàn bộ truy cập website về đúng thư mục public của Laravel.

2.1. Tạo hoặc chỉnh sửa file .htaccess

Trong thư mục public_html, bạn tìm file có tên là .htaccess. Nếu chưa có, hãy tạo một file mới bằng cách nhấp vào + File và đặt tên là .htaccess.

Tạo file .htaccess
Tạo file .htaccess

2.2. Thêm cấu hình rewrite cho Laravel

Bạn mở file .htaccess bằng cách nhấp chuột phải và chọn Edit. Sau đó, bạn thêm đoạn code sau vào file và lưu lại. Đoạn code này sẽ chuyển hướng mọi truy cập đến thư mục public của Laravel.

<IfModule mod_rewrite.c>
    RewriteEngine On
    RewriteCond %{REQUEST_URI} !^public
    RewriteRule ^(.*)$ public/$1 [L]
</IfModule>
Thêm cấu hình rewrite cho Laravel
Thêm cấu hình rewrite cho Laravel

Bước 3: Tạo database MySQL

Mọi ứng dụng Laravel đều cần một cơ sở dữ liệu để hoạt động.

  • Trong giao diện cPanel, bạn tìm mục Databases và chọn Database Wizard.
  • Nhập tên cơ sở dữ liệu mới và nhấn Next Step.
  • Tạo một user mới bằng cách nhập tên người dùng và mật khẩu. Sau đó nhấn Create User.
  • Gán quyền cho người dùng. Tích vào ô ALL PRIVILEGES để cấp toàn bộ quyền cho user trên database vừa tạo, sau đó nhấn Make Changes.
Chọn Database Wizard
Chọn Database Wizard
Tạo database mới và user database
Tạo database mới và user database
Gán quyền ALL PRIVILEGES cho user
Gán quyền ALL PRIVILEGES cho user

iconLưu ý

Hãy ghi nhớ lại Tên database, Tên user và Mật khẩu để sử dụng ở bước tiếp theo.

Bước 4: Cấu hình file .env

Bây giờ, bạn cần kết nối ứng dụng Laravel với cơ sở dữ liệu vừa tạo.

  • Bạn quay lại File Manager, tìm và mở file .env trong thư mục public_html.
  • Cập nhật chính xác các thông tin database vừa tạo ở Bước 3.
DB_CONNECTION=mysql
DB_HOST=localhost
DB_DATABASE=ten_database
DB_USERNAME=ten_user
DB_PASSWORD=mat_khau
Cấu hình file .env
Cấu hình file .env

Bước 5: Import database cho Laravel

Tùy thuộc vào dự án của bạn, hãy chọn một trong hai cách sau để thiết lập cấu trúc bảng cho cơ sở dữ liệu.

Cách 1: Import database từ file .sql

Cách này phù hợp khi bạn đã có sẵn một file backup dữ liệu.

  • Trong cPanel, bạn truy cập phpMyAdmin.
  • Chọn đúng database đã tạo ở cột bên trái, sau đó chuyển sang tab Import.
  • Nhấn Choose File, chọn file .sql từ máy tính của bạn để bắt đầu quá trình import.
Truy cập phpMyAdmin
Truy cập phpMyAdmin
Chọn Import
Chọn Import
Upload file để import
Upload file để import

Cách 2: Import database bằng Artisan migrate

Cách này phù hợp cho các dự án mới, sử dụng các file migration của Laravel để tạo bảng.

  • Trong cPanel, tìm và mở công cụ Terminal trong mục Advanced.
  • Di chuyển vào thư mục source Laravel và chạy lệnh:
cd ~/public_html
php artisan migrate
Import database bằng Artisan migrate
Import database bằng Artisan migrate

Bước 6: Kiểm tra website

Bạn hãy truy cập tên miền đã trỏ về Hosting. Nếu website hiển thị bình thường, quá trình cài đặt Laravel đã thành công.

Lỗi trắng trang hoặc Lỗi HTTP 500 (Internal Server Error)

Nguyên nhân:

  • Thường do sai quyền (permission) của thư mục.
  • Phiên bản PHP không tương thích.

Cách xử lý:

  • Đảm bảo các thư mục storage/bootstrap/cache/ có quyền ghi (permission 775).
  • Kiểm tra và đảm bảo phiên bản PHP trên hosting phù hợp với yêu cầu của phiên bản Laravel bạn đang sử dụng.

Lỗi “No application encryption key has been specified”

Nguyên nhân:

  • Chưa có APP_KEY trong file .env.

Cách xử lý:

  • Kiểm tra file .env và đảm bảo có dòng APP_KEY.
  • Nếu trống, hãy vào Terminal trong cPanel và chạy lệnh tạo APP_KEY sau:
cd public_html
php artisan key:generate
Lỗi “No application encryption key has been specified”
Lỗi “No application encryption key has been specified”

Lỗi kết nối database

Nguyên nhân:

  • Sai thông tin database.
  • Chưa import dữ liệu.

Cách xử lý:

  • Kiểm tra lại thông tin trong .env.
  • Đảm bảo đã import database bằng file .sql hoặc Artisan migrate.

Lỗi khi chạy php artisan migrate

Nguyên nhân:

  • Cấu hình database chưa đúng.
  • Source thiếu migration hoặc vendor.

Cách xử lý:

  • Kiểm tra lại file .env.
  • Đảm bảo source Laravel đã được build đầy đủ trước khi upload.

Như vậy, bạn đã hoàn tất việc cài đặt Laravel trên cPanel bằng cách upload source và cấu hình truy cập thông qua .htaccess. Đây là phương án triển khai đơn giản, dễ quản lý, giúp giữ nguyên cấu trúc chuẩn của Laravel và phù hợp với hầu hết website chạy trên Hosting Vietnix. Trong quá trình cài đặt, nếu gặp bất kỳ khó khăn nào, bạn có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật Vietnix để được hỗ trợ kịp thời và đảm bảo website vận hành ổn định.

VIETNIX – DỊCH VỤ HOSTING, VPS TỐC ĐỘ CAO, ỔN ĐỊNH, BẢO MẬT

  • Địa chỉ: 265 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 1800 1093
  • Email liên hệ: sales@vietnix.com.vn
  • Website: https://vietnix.vn/

VIETNIX

Đội ngũ tại Vietnix

Kết nối với mình qua

Vietnix thành lập vào năm 2012, là công ty chuyên nghiệp tại Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Hosting, VPS, máy chủ vật lý, dịch vụ Firewall Anti DDoS, SSL… Với 10 năm xây dựng và phát triển, ứng dụng nhiều công nghệ hiện đại, Vietnix đã giúp hàng ngàn khách hàng tin tưởng lựa chọn, mang lại sự ổn định tuyệt đối cho website của khách hàng để thúc đẩy việc kinh doanh đạt được hiệu quả và thành công.

Kết nối với mình qua

NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ DỊCH VỤ TẠI VIETNIX

Để có thể gửi ticket yêu cầu hỗ trợ đến các phòng ban của Vietnix, trước hết bạn cần đăng nhập vào hệ thống portal tại đường link: https://portal.vietnix.vn/.
Sau đó vào phần Hỗ trợ > Chọn Gửi yêu cầu > Lựa chọn phòng ban mà bạn muốn gửi yêu cầu > Nhập nội dung cần hỗ trợ và nhấn Gửi.

Chúng tôi sẽ tiếp nhận và phản hồi ngay khi nhận được yêu cầu từ Quý Khách Hàng. Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết cách gửi ticket tại đây.
Nếu bạn còn vấn đề gì thắc mắc, hãy liên hệ đến hotline 1800 1093 để được hỗ trợ giải đáp nhanh chóng.

Vietnix có riêng đội ngũ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp giúp khách hàng giải quyết được các vấn đề phát sinh một cách nhanh gọn nhất, không làm ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Đội ngũ nhân viên của chúng tôi với kinh nghiệm và trình độ chuyên môn cao sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/7, mang đến cho khách hàng trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng dịch vụ tại Vietnix.

Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin của Quý khách hàng là nhiệm vụ Vietnix luôn đặt lên hàng đầu. Chúng tôi sẽ không xâm phạm vào thông tin và dữ liệu của khách hàng khi chưa được cho phép. Vietnix cam kết không chia sẻ thông tin khách hàng dưới bất kỳ hình thức nào cho bên thứ ba. Mọi hoạt động sẽ tuân thủ đúng pháp luật, điều khoản hợp đồng và Chính sách bảo mật thông tin của chúng tôi.

Vietnix có hệ thống các kênh liên lạc đa dạng giúp bạn dễ dàng kết nối được với chúng tôi. Bạn có thể liên hệ với Vietnix qua Fanpage Facebook, Livechat, Ticket, Email,… Ngoài ra, trong trường hợp cần hỗ trợ nhanh chóng, bạn có thể gọi đến hotline: 1800 1093 – 07 088 44444 để được giải quyết kịp thời.

Tại Vietnix, chúng tôi hỗ trợ việc hoàn tiền trong vòng 30 ngày kể từ khi dịch vụ của quý khách được kích hoạt trên hệ thống (không tính thời gian dùng thử dịch vụ), ngoại trừ các dịch vụ: Domain, SSL, License.

– Đối với các dịch vụ Hosting, VPS: Hoàn tiền 100% trong vòng 07 ngày kể từ ngày đăng ký dịch vụ. Sau 07 ngày hoàn lại số tiền tương ứng sau khi đã trừ đi số tiền dịch vụ đã được sử dụng theo ngày.

– Đối với các dịch vụ Server, Colocation: hoàn lại số tiền tương ứng sau khi đã trừ đi số tiền dịch vụ đã được sử dụng theo ngày.

Quý khách có thể xem nội dung chi tiết tại Chính sách hoàn tiền của Vietnix.

Xem tất cả câu hỏi